Bản dịch của từ 嬗 trong tiếng Việt
嬗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
嬗 (Động từ)
【shàn】
01
Thay đổi; biến chất
、更替;蜕变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhường
禅让
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 善, 嬋, 禪
- Hình thái radical:
- ⿰,女,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擅
儃
鄯
騸
敾
㪨
姍
椫
䡪
汕
钐
疝
嫗
娪
嬔
媉
姲
媮
嫥
嬳
姣
嬭
㚹
㚦
㘉
䈶
縛
壂
䗗
隬
踱
糕
鴞
厳
濗
䗙
嬗变
递嬗
