Bản dịch của từ 嬗娟 trong tiếng Việt

嬗娟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

嬗娟 (Tính từ)

shàn juān
01

文言飞腾迅速变化或嬗替事物兴替变化之貌可写作嬗变”、“嬗替之根词带有腾跃变迁之感

飞腾貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬗娟

shàn

juān

Các từ liên quan

嬗变
嬗易
嬗更
嬗替
嬗递
娟丽
娟倩
娟好
娟好静秀
娟妍
嬗
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
善, 嬋, 禪
Hình thái radical:
⿰,女,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép