Bản dịch của từ 嬗替 trong tiếng Việt
嬗替
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
嬗替 (Động từ)
【shàn tì】
01
Luân phiên, thay phiên nhau (thay đổi vị trí hoặc đảm nhiệm liên tiếp)
交替。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬗替
shàn
嬗
tì
替
Các từ liên quan
嬗变
嬗娟
嬗易
嬗更
嬗递
替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 善, 嬋, 禪
- Hình thái radical:
- ⿰,女,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擅
儃
鄯
騸
敾
㪨
姍
椫
䡪
汕
钐
疝
嫗
娪
嬔
媉
姲
媮
嫥
嬳
姣
嬭
㚹
㚦
㘉
䈶
縛
壂
䗗
隬
踱
糕
鴞
厳
濗
䗙
嬗变
递嬗
