Bản dịch của từ 嬙 trong tiếng Việt
嬙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
嬙 (Danh từ)
【qiáng】
01
Xem chữ “嫱” (tên người con gái, quý phái như nàng sường)
见“嫱”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【SƯỜNG】
- Các biến thể:
- 嫱, 𡣰
- Hình thái radical:
- ⿰,女,嗇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丨丿丶丿丶一丨乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墻
檣
強
牆
彊
㩖
爿
墙
蘠
艢
嫱
蔷
娛
嫭
孃
嬫
娯
㛎
㛐
㜉
婘
奺
嫳
嬼
澃
䛺
䱃
𠆑
襔
𠁛
㽩
䨤
霓
螢
霔
壉
