Bản dịch của từ 嬜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

xīn
01

Yêu thương, thương yêu (như tình cảm ấm áp trong lòng)

爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tham lam, tham vọng (tham lam quá mức, không biết đủ)

贪妄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嬜
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿱,歆,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép