Bản dịch của từ 嬣 trong tiếng Việt
嬣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
嬣 (Tính từ)
【níng】
01
Yếu ớt, mềm yếu như lá non (dễ nhớ với từ 'nịnh' mềm mại)
弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tư thế dịu dàng, nhẹ nhàng của người con gái (như dáng điệu nũng nịu)
女子姿态舒缓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 儜, 𪥰
- Hình thái radical:
- ⿰,女,寧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橣
嚀
鸋
寧
苧
寕
䭢
狞
柠
儜
鑏
㝕
媫
嫌
婅
嬰
婹
奷
婩
㜰
㛫
婈
嫪
婬
謖
䛾
辫
鳂
趨
鮭
魍
㩓
屨
繄
嚊
㿊
