Bản dịch của từ 嬤 trong tiếng Việt
嬤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
嬤 (Danh từ)
【mó】
01
〔嬤嬤〕① Mẹ gọi thân mật, như tiếng mẹ ru con, dễ nhớ như câu “mô mô” của trẻ nhỏ. ② Bà già, phụ nữ lớn tuổi, thường gọi thân mật trong gia đình hoặc là người nuôi con (như bà mụ).
〔嬤嬤〕①母親的俗稱。《改併四聲篇海•女部》引《俗字背篇》:“嬤,俗呼母親為嬤嬤也。”②老年婦女的通稱。元關漢卿《金綫池》第三折:“妾身張嬤嬤,這是李妗妗,這是閔大嫂。”又專指乳母。《紅樓夢》第十九回:“偏奶母李嬤嬤拄柺進來請安。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
