Bản dịch của từ 嬥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tiǎo
01

Thân hình thẳng tắp, đẹp đẽ như dáng người mẫu (dễ nhớ như 'thẳng tắp, thiều thanh thoát').

身材直而美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ kiều diễm, duyên dáng như cô gái xinh đẹp.

娇艳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một loại ca múa truyền thống vùng Tứ Xuyên, Trung Quốc xưa.

古代中国四川一带的一种歌舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嬥
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿰,女,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép