Bản dịch của từ 嬥 trong tiếng Việt
嬥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
嬥 (Tính từ)
【tiǎo】
01
Thân hình thẳng tắp, đẹp đẽ như dáng người mẫu (dễ nhớ như 'thẳng tắp, thiều thanh thoát').
身材直而美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ kiều diễm, duyên dáng như cô gái xinh đẹp.
娇艳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại ca múa truyền thống vùng Tứ Xuyên, Trung Quốc xưa.
古代中国四川一带的一种歌舞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
