ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嬥换
Bảng phân tích âm vị 嬥
Tiǎo
Đổi chỗ, hoán đổi (lấy cái này đổi cái kia cho nhau); tương tự “đổi” hoặc “hoán vị”
掉换。彼此互换。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tiǎo
嬥
huàn
换
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép