Bản dịch của từ 嬥歌 trong tiếng Việt

嬥歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇN/AN/AN/A

嬥歌 (Danh từ)

tiǎo gē
01

Dân ca cổ vùng Ba & (Tứ Xuyên cổ) — các bài dân ca truyền thống xưa ở vùng Tây Nam Trung Quốc

古代巴蜀一带的民歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬥歌

tiǎo

Các từ liên quan

嬥嬥
嬥换
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
嬥
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿰,女,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép