Bản dịch của từ 嬧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jìn
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: chữ này như một cái tên cổ xưa dành cho con gái).

古女子人名用字。

Ví dụ
嬧
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,女,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép