ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嬮
Bảng phân tích âm vị 嬮
Yān
Yàn
Tốt; đẹp; lành; hay
好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh
和静;安详的样子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép