Bản dịch của từ 嬮嬱 trong tiếng Việt

嬮嬱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

嬮嬱 (Danh từ)

yān qiàn
01

Mỹ nhân; cô gái xinh đẹp (từ Hán cổ, chỉ vẻ đẹp nữ giới)

美女,美女貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬮嬱

yān

qiàn

嬮
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【NGHIÊM】
Hình thái radical:
⿸厭女
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép