Bản dịch của từ 嬯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tái
01

Chậm chạp, đần độn như người không nhanh nhẹn (nhớ câu 'thái độ chậm chạp').

迟钝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嬯
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
儓, 呆, 懛, 獃
Hình thái radical:
⿰,女,臺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一丨乚一丶乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép