Bản dịch của từ 嬱 trong tiếng Việt
嬱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
嬱 (Động từ)
【qiàn】
01
Chỉ dùng trong cụm từ liên quan đến chữ '嬮' (yàn), xem chữ '嬮' để hiểu rõ hơn (giống như một cách viết khác, ít dùng).
〔嬮(yàn)~〕见“嬮”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Các biến thể:
- 㜞
- Hình thái radical:
- ⿱,漸,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨乚一一一丨丿丿一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槧
䥅
䆂
嗛
䪈
倩
刋
伣
㟻
䦲
㐸
儙
婳
姫
嬘
妢
姊
㜑
媚
姛
娲
㛨
㛉
㚣
㿊
璨
縩
䯜
㡥
嬰
謸
鮱
䆃
擮
䁯
擤
