Bản dịch của từ 嬲戏 trong tiếng Việt

嬲戏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

嬲戏 (Động từ)

niǎo xì
01

Đùa giỡn, trêu chọc một cách thân mật (thường mang ý tán tỉnh hoặc khêu gợi)

狎弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬲戏

niǎo

Các từ liên quan

嬲恼
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
嬲
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
𠒰, 𢣲, 𤲶
Hình thái radical:
⿲,男,女,男
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノフノ一丨フ一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép