Bản dịch của từ 嬴储 trong tiếng Việt

嬴储

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴储 (Danh từ)

yíng chǔ
01

剩餘積存剩下的東西或積存起來可做名詞或動詞)。(Hán Việt:tích trữ/ứng?)

剩馀﹐积存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴储

yíng

chǔ

Các từ liên quan

嬴余
嬴刘
嬴博
嬴台
嬴台女
储与
储两
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép