Bản dịch của từ 嬴博 trong tiếng Việt

嬴博

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴博 (Cụm từ)

yíng bó
01

指嬴与博﹐春秋时齐二邑名。吴季札葬子于其间。《礼记.檀弓下》:“延陵季子适齐﹐于其反也﹐其长子死﹐葬于嬴博之间。”嬴﹐一本作“赢”。后用为死葬异乡之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴博

yíng

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴台
嬴台女
博习
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép