Bản dịch của từ 嬴台 trong tiếng Việt

嬴台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴台 (Danh từ)

yíng tái
01

嬴台传说中萧史与弄玉居住的凤台古代传说中的仙台或楼台),指神话传说中的高台或仙境住所

古代传说中萧史﹑弄玉所居之凤台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴台

yíng

tái

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台女
台下
台严
台中
台中市
台仆
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép