Bản dịch của từ 嬴台女 trong tiếng Việt
嬴台女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
嬴台女 (Danh từ)
【yíng tái nǚ】
01
Tên văn học của một nhân vật truyền thuyết: con gái của Tần Mục Công, gọi là Nghịch Ngọc (弄玉) trong truyền thuyết
指传说中秦穆公之女弄玉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴台女
yíng
嬴
tái
台
nǚ
女
Các từ liên quan
嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
台下
台严
台中
台中市
台仆
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,女
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀯
謍
䪯
営
覮
贏
㨕
㿘
嵤
盈
巆
滢
㚺
㜼
妪
妅
㛌
娔
孀
娷
姲
媭
㜕
嬱
磜
黗
薨
濸
㬿
鮎
螠
熹
靦
篧
壅
辥
嬴政
嬴土
