Bản dịch của từ 嬴奸买俏 trong tiếng Việt

嬴奸买俏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴奸买俏 (Động từ)

yíng jiān mǎi qiào
01

chơi bời, chè chén với kỹ nữ để mua tiếng cười; hành vi tệ bạc, ăn chơi trụy lạc

犹言狎妓买笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴奸买俏

yíng

jiān

mǎi

qiào

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép