Bản dịch của từ 嬴嬴 trong tiếng Việt

嬴嬴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴嬴 (Tính từ)

yíng yíng
01

Mặt mày, vẻ mặt sâu kín; nét mặt u uẩn, khó dò (thường miêu tả thần thái trầm mặc, khó hiểu)

深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴嬴

yíng

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
嬴台女
嬴土
嬴女
嬴奸买俏
嬴嬴缩缩
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép