Bản dịch của từ 嬴得 trong tiếng Việt

嬴得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴得 (Động từ)

yíng de
01

Được/nhận được (còn lại, rơi vào một người hoặc một bên); thường chỉ phần còn lại được hưởng

1.落得;剩得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Được, giành được; tương tự “博得” (lấy được bằng nỗ lực hoặc thủ đoạn)

2.犹博得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴得

yíng

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép