Bản dịch của từ 嬴氏 trong tiếng Việt

嬴氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴氏 (Danh từ)

yíng shì
01

1.称秦国或秦王朝。秦﹐嬴姓。

Ví dụ
02

Họ (tên) của Tần Thủy Hoàng; đặc指秦始皇 (tức vua Tần, người thống nhất Trung Quốc)

2.特指秦始皇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴氏

yíng

shì

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
氏号
氏姓
氏族
氏胄
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép