Bản dịch của từ 嬴秦 trong tiếng Việt

嬴秦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴秦 (Danh từ)

yíng qín
01

Chỉ nước Tần hoặc triều đại Tần; Tần vốn họ (dùng để chỉ nhà nước/triều đại của họ )

指秦国或秦王朝。秦为嬴姓﹐故称嬴秦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴秦

yíng

qín

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép