Bản dịch của từ 嬴粮 trong tiếng Việt

嬴粮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴粮 (Động từ)

yíng liáng
01

Khiêng, mang gạo/đồ ăn; đảm nhiệm việc chuyển lương thực (古义常指挑担或运送粮食)。

担粮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴粮

yíng

liáng

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép