Bản dịch của từ 嬴缩 trong tiếng Việt
嬴缩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
嬴缩 (Danh từ)
【yíng suō】
01
(Tiếng Trung cổ) Đề cập đến những thay đổi về lãi và lỗ, lãi và lỗ, thăng tiến hoặc rút lui, độ dài, hành vi, v.v. của sự vật; thường đề cập đến sự thành công hay thất bại, được và mất, tăng hoặc giảm lợi ích (có thể dùng như một danh từ hoặc động từ).
犹盈亏。引申为进退﹑行止﹑长短﹑得失等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴缩
yíng
嬴
suō
缩
Các từ liên quan
嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,女
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀯
謍
䪯
営
覮
贏
㨕
㿘
嵤
盈
巆
滢
㚺
㜼
妪
妅
㛌
娔
孀
娷
姲
媭
㜕
嬱
磜
黗
薨
濸
㬿
鮎
螠
熹
靦
篧
壅
辥
嬴政
嬴土
