Bản dịch của từ 嬴育 trong tiếng Việt

嬴育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴育 (Động từ)

yíng yù
01

Mang thai; nuôi dưỡng, thai nghén (ý nói sinh sản hoặc nuôi dưỡng phát triển)

犹孕育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴育

yíng

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép