Bản dịch của từ 嬴镂 trong tiếng Việt

嬴镂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

嬴镂 (Cụm từ)

yíng lòu
01

指精巧的雕饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬴镂

yíng

lòu

Các từ liên quan

嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
嬴
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
㜲, 𡢔, 𡢣, 𡣍, 𦏝
Hình thái radical:
⿵,𣎆,女
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép