Bản dịch của từ 嬵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mián
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: 'miên' như 'mền' mềm mại, tượng trưng cho nữ tính).

古女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嬵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,綿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚丶丶丶丶丿丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép