Bản dịch của từ 嬷嬷 trong tiếng Việt

嬷嬷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

嬷嬷 (Danh từ)

mó mo
01

Mẹ; má

母亲的俗称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bà lão; cụ bà; nhũ mẫu; vú em

老年妇女的通称又专指乳母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬷嬷

嬷
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
嬤, 𡣥
Hình thái radical:
⿰,女,麽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép