Bản dịch của từ 嬷嬷妈 trong tiếng Việt
嬷嬷妈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
嬷嬷妈 (Danh từ)
【mó mó mā】
01
Vú nuôi; người đỡ đầu/bảo mẫu (gọi người đỡ trẻ em bằng kính ngữ miền Bắc), thường chỉ người phụ nữ chăm sóc, cho bú trẻ
称乳母。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬷嬷妈
mā
嬷
mā
妈
Các từ liên quan
嬷嬷
嬷嬷爹
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 嬤, 𡣥
- Hình thái radical:
- ⿰,女,麽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魔
藦
攠
謩
䌕
谟
馍
䉑
麽
庅
橅
䃺
嬞
妶
妧
嫳
妀
妪
姐
妌
姂
嫸
娲
㚨
瀞
雖
鎄
薰
䈾
䫑
鴳
疄
䜀
轅
鍻
貖
阿嬷
嬷嬷
