Bản dịch của từ 嬹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xìng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là yêu thích, say mê (dễ nhớ như “hưng phấn” khi thích điều gì đó).

同“兴”,喜爱;喜欢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嬹
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép