Bản dịch của từ 嬻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(từ cổ) như trong '~' đồng nghĩa với '亵渎', nghĩa là coi thường, thiếu tôn trọng người khác (như lời nói hoặc hành động thiếu lễ phép).

〔媟(xiè ㄒㄧㄝˋ)~〕同“亵渎”,轻慢,对人不尊敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嬻
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𪥿
Hình thái radical:
⿰,女,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép