ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嬼
Bảng phân tích âm vị 嬼
Liǔ
Góa phụ (người vợ mất chồng, dễ nhớ như 'lựu' rụng cánh hoa, cô đơn).
寡妇。
Đẹp rực rỡ, lộng lẫy (như quả lựu đỏ tươi, đẹp mắt).
艳丽美好。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép