Bản dịch của từ 嬼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

liǔ
01

Góa phụ (người vợ mất chồng, dễ nhớ như 'lựu' rụng cánh hoa, cô đơn).

寡妇。

Ví dụ
02

Đẹp rực rỡ, lộng lẫy (như quả lựu đỏ tươi, đẹp mắt).

艳丽美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嬼
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LỰU】
Hình thái radical:
⿰,女,劉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶乚丿丿丶一一丨丶丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép