Bản dịch của từ 嬽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

yuān
01

Tốt đẹp, đẹp đẽ như hoa xuân (nhớ câu 'xuân xanh đẹp như nàng Oan').

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người con gái xinh đẹp, mỹ nhân (liên tưởng đến nàng Oan xinh đẹp trong truyện cổ).

美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嬽
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
娟, 𡣬
Hình thái radical:
⿰,女,𡚇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚丨丨一丨一丨乚丨丨一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép