Bản dịch của từ 嬾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

(Tính từ)

lǎn
01

Lãn; như 'lãn (lười): đại lãn; lãn công'. (Tính) Lười biếng; lười

懒惰,不愿意做事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嬾
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Hình thái radical:
⿰女賴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép