ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嬿服
Bảng phân tích âm vị 嬿
Yàn
Y phục mặc khi nhàn rỗi ở nhà; trang phục thảnh thơi, mặc để nghỉ ngơi (Hán Việt: nhàn phục)
闲居之服。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yàn
嬿
fú
服
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép