ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嬿私
Bảng phân tích âm vị 嬿
Yàn
Tình cảm nam nữ mang tính riêng tư, mối quan hệ tình ái bí mật (tình cảm riêng tư giữa nam và nữ)
谓男女欢爱私情。
yàn
嬿
sī
私
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép