Bản dịch của từ 孀妻 trong tiếng Việt

孀妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

孀妻 (Danh từ)

shuāng qī
01

Người đàn bà để tang chồng; góa phụ

指失去丈夫的女性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孀妻

shuāng

Các từ liên quan

孀单
孀妇
孀妻弱子
孀姑
孀娥
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
孀
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
㜀, 霜
Hình thái radical:
⿰,女,霜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép