Bản dịch của từ 孁 trong tiếng Việt
孁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
孁 (Danh từ)
【líng】
01
Chữ cổ dùng làm tên người nữ (giống như tên gọi xinh xắn của cô gái ngày xưa).
古女子人名用字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 靈
- Hình thái radical:
- ⿱,霝,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡵
䴫
蔆
狑
聆
令
蛉
阾
㬡
靈
砱
苓
娘
嬇
娗
姉
嫸
奺
嬘
媈
妋
姏
㜌
娎
襫
鐙
饐
鏺
嚱
櫷
纃
穭
齣
齚
鰓
蘳
