Bản dịch của từ 孂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiǎo
01

Dáng vẻ đứng thẳng, nghiêm trang như người kiều diễm (giống như 'kiều' trong thơ ca).

竦身肃静的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gỗ, vật liệu dùng để xây dựng hoặc chế tác.

材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

孂
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
Các biến thể:
𤃾, 𥶞
Hình thái radical:
⿰,女,簋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一丶丿一丶乚一一乚丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép