Bản dịch của từ 孃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

niáng
01

Cùng nghĩa với “” (mẹ, má) – dễ nhớ như mẹ hiền trong gia đình Việt

同“娘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孃
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép