Bản dịch của từ 孅 trong tiếng Việt
孅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
孅 (Tính từ)
【qiān】
01
Nhỏ; nhỏ bé
细小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 𡣳, 纖
- Hình thái radical:
- ⿰女韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仚
纎
鶱
先
秈
韯
躚
鮮
僲
憸
繊
锨
杄
圲
諐
臤
粁
芊
遷
騫
鹐
摼
谦
欦
嬉
㜐
㚺
妗
奶
婴
娿
㛩
㜝
㜤
嫯
娕
蠛
巊
鬓
驁
孁
驊
䚪
蘪
嚿
躈
嚲
觸
