Bản dịch của từ 孅人 trong tiếng Việt
孅人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
孅人 (Danh từ)
【qiān rén】
01
Kẻ tiểu nhân khôn khéo nịnh bợ, xảo trá (người lợi dụng khéo léo để mưu hại, lừa lọc)
巧佞小人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孅人
qiān
孅
rén
人
Các từ liên quan
孅介
孅儿
孅啬
孅孅
孅弱
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 𡣳, 纖
- Hình thái radical:
- ⿰女韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仚
纎
鶱
先
秈
韯
躚
鮮
僲
憸
繊
锨
杄
圲
諐
臤
粁
芊
遷
騫
鹐
摼
谦
欦
嬉
㜐
㚺
妗
奶
婴
娿
㛩
㜝
㜤
嫯
娕
蠛
巊
鬓
驁
孁
驊
䚪
蘪
嚿
躈
嚲
觸
