Bản dịch của từ 孅啬 trong tiếng Việt

孅啬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

孅啬 (Tính từ)

qiān sè
01

Keo kiệt, bủn xỉn (cổ, văn ngôn)

犹悭吝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孅啬

qiān

Các từ liên quan

孅人
孅介
孅儿
孅孅
孅弱
啬事
啬人
啬克
啬养
啬刻
孅
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
𡣳, 纖
Hình thái radical:
⿰女韱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép