Bản dịch của từ 孅趋 trong tiếng Việt
孅趋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
孅趋 (Tính từ)
【qiān qū】
01
Xu nịnh, nịnh bợ một cách khéo léo và giả tạo (một người khéo tươm tất, tâng bốc để lấy lòng)
2.巧佞谄媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chuyển nhanh, chạy vội; vọt tới (chú ý: dạng hiếm chữ Hán cổ; cũng viết là “孅趍”)
1.亦作“孅趍”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孅趋
qiān
孅
qū
趋
Các từ liên quan
孅人
孅介
孅儿
孅啬
孅孅
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 𡣳, 纖
- Hình thái radical:
- ⿰女韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仚
纎
鶱
先
秈
韯
躚
鮮
僲
憸
繊
锨
杄
圲
諐
臤
粁
芊
遷
騫
鹐
摼
谦
欦
嬉
㜐
㚺
妗
奶
婴
娿
㛩
㜝
㜤
嫯
娕
蠛
巊
鬓
驁
孁
驊
䚪
蘪
嚿
躈
嚲
觸
