Bản dịch của từ 孆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là trẻ sơ sinh, em bé (nhớ dễ qua từ “anh” nhỏ bé như em bé).

同“婴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孆
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
嬰, 𡢞
Hình thái radical:
⿰,女,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép