ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孊
Bảng phân tích âm vị 孊
Mǐ
〔~密〕thư thái, nhẹ nhàng, như đi bộ thong thả mà duyên dáng.
〔~密〕舒缓,如“行~~而妍详。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chữ dùng trong tên người nữ giới thời xưa.
古女子人名用字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép