Bản dịch của từ 孊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~〕thư thái, nhẹ nhàng, như đi bộ thong thả mà duyên dáng.

〔~密〕舒缓,如“行~~而妍详。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người nữ giới thời xưa.

古女子人名用字。

Ví dụ
孊
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỴ】
Hình thái radical:
⿰,女,靡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép