Bản dịch của từ 孋 trong tiếng Việt
孋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
孋 (Danh từ)
【lí】
01
Giống như chữ “骊”, tên một nước cổ xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến lịch sử Việt Nam có nhiều nước cổ).
同“骊”,古国名。
Ví dụ
02
Họ (tên họ trong tiếng Việt, dễ nhớ vì nhiều họ Hán Việt cũng là tên nước cũ).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 㛤, 𡠈, 驪
- Hình thái radical:
- ⿰,女,麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釐
艃
離
蟸
廲
漓
犛
杝
菞
劙
孷
盠
戾
䰛
䮥
讈
㺡
䰜
藶
㱹
纅
壢
躒
呖
㜎
婒
婰
㚭
妥
㛗
嬷
嬩
媰
媀
嬓
嫀
黰
䜡
蘹
礶
鰶
躔
鑂
䲅
齪
虀
贘
亹
